About

Thanh nga

Speaking Vietnamese
Learning English German

Contact options

Online
enjoy life, nothing special

Hobbies

do nothing
  • 1. Hỏi về vài dịch vụ ở cửa hàng sửa xe máy? Ask about some service in motorbike repair shop
    - Bạn có thể thay lốp xe? Could you change the tyre?
    - Bạn có thể thay / thay thế nó?  Could you replace it?
    - Bạn có thể giúp tôi đổ nước làm mát cho xe không? Could you help me top up the coolant for the motorbike?

    Or just say something simple like this:
    - Tôi cần / muốn thay nước làm mát: I need / want to change motorbike coolant
    - Tôi cần bơm lốp xe: I need to inflate the tyres. 
    • + bơm xe: inflate
    • + But we just say: tôi cần bơm xe

    - Xe tôi có vấn đề gì đó: my motorbike/car has something wrong
    - Bạn có thể kiểm tra xem có gì đó không ổn không? Could you check if something is wrong?
    - Bạn có thể kiểm tra xem xe có vấn đề gì không? Could you check if the motorbike / car has problem?
    - Bạn có thể kiểm tra nó là gì không? Could you check what it is?

    2. Mô tả về một số vấn đề với xe của bạn (Describe some problems with your motorbike)
    - Đèn trên bảng điều khiển bật sáng. A light on the dashboard came on. 
    • + bảng điều khiển: dashboard
    • + bật: turn on. For example: bật đèn lên: turn on the light
    - Chiếc xe máy / xe ô tô đang phát ra một tiếng động lạ. The motorbike / car is making a strange noise
    • + a strange noise: một tiếng động lạ
    - Một bóng đèn pha đã bị cháy.  A headlight bulb was burnt out. 
    • + đèn pha: headlight bulb
    • + cháy: burn out

    3. Hỏi giá tiền? (Asking how much)
    - Chi phí thay nhớt là bao nhiêu? How much does an oil change cost? 
    • + Thay nhớt giá bao nhiêu? ==> simple way
    - Chi phí sửa xe hết bao nhiêu? How much does the repairing cost?
    • + Sửa xe giá bao nhiêu?
    - Bơm xe giá bao nhiêu? How much does it cost to inflate the tyres?



    4. Hỏi khi nào thì hoàn thành? (Asking when it finishes)
    - Mất bao lâu thì thay nhớt xong? How long does it take to finish oil change?
    - Mất bao lâu thì sửa xe xong? How long does it take to finish repairing the motorbike?
    - Khi nào thì [bạn] sửa xong? When you finish repairing?
    - Bạn có thể cho tôi biết khi nào nó sẽ sẵn sàng không? Can you tell me when it will be ready? ==> we don't normally use this!

    Note:
    + you can use "anh / em" if the mechanic is older / younger than you
    + xe máy: motorbike
    + xe ô tô / ô tô / xe hơi: car
    + or just say: xe for both ô tô và xe máy
    + nước làm mát: coolant

    I put some new words in this image, you can download it here:
     
    3-mechanic.png 71.1 KB

    3-mechanic.png 71.1 KB
      https://drive.google.com/file/d/1C9360fH4DylQp2DnDYq2zCgPO7pkiG4U/view?usp=sharing
  • 1. Gọi món (To order)
    - Món = món ăn: food
    - Cho tôi + food / drinks (give me...)
    - Cho tôi một cơm gà: give me a chicken rice / I would like a chicken rice
    - Cho tôi một cà phê sữa đá: I would live a milk coffee

    Note: you can just say: cho một cơm gà/ một cà phê sữa đá; but i dont prefer this way, because its not so polite.

    Some words you should know:
    - : beef, thịt heo (thịt lợn): pork, : fish, rau: vegestable
    - Cơm tấm: broken rice, cơm chiên (fried rice)
    - Bún / mỳ: noodles. We have many kind of noodles here like: bún, bánh canh,...
    - Bún bò Huế: beef noodles, special noodles in Huế
    - Bún chả Hà Nội: chả here maybe in chả giò = spring rolls, but sometimes its thịt nướng = grilled pork
    - Bánh canh cá lóc: cá lóc is a kind of fish here, in the South
    - Hủ tiếu: another noodle in the South

    2. Một số Đồ uống (Some drinks):
    - Cho tôi một rượu trái cây Bazan: I would like a Bazan cider
    - Cho tôi một bia Tiger: I would like a Tiger beer
    - Cho tôi một nước ngọt
    - Cho tôi một Bazan/ Tiger / Coca / Pepsi (you can just use simple like this)

    - Some new words:
    + bia (beer), rượu (wine), nước ngọt (sweet drink)
    + nước lọc (pure water)

    3. Cho tôi xem thực đơn: give me the menu
    - Or cho tôi coi thực đơn: coi = xem = watch / see
    - Or thực đơn đâu rồi em nhỉ? Where is the menu?

    3. Tính tiền cho tôi: Bill, please!
    Or you can just say "Tính tiền!", but I will prefer this way: Em ơi, tính tiền cho chị nhé!  
    - Em ơi: when you want to talk to someone who is younger than you, its hard to translate it to English, maybe: hey you haha. 
    - Cho chị / em / anh / tôi: for me

    Which food did you try in Vietnam? Which one do you like the most? Do you like to drink beer in Vietnam?





    • Bạn nghĩ đến điều gì khi nghe từ "bác sĩ"?: What comes to mind when you hear the word ‘doctor’?
      • Tôi nghĩ đến dụng cụ khám bệnh, tới áo bác sĩ...: I think of medical instruments, of white lab coats...
    • Bao lâu thì bạn đi khám / khám bác sĩ / gặp bác sĩ / khám bệnh? How often do you go to the doctor?
      • Tôi chỉ đi khám bệnh khi tôi có vấn đề về sức khỏe: I only go to the doctor when I have health problems
      • Tôi đi khám định kỳ 6 tháng một lần: I go to the doctor every 6 months
    • Bạn có luôn cảm thấy tốt hơn sau khi đi khám bác sĩ không? Do you always feel better after you’ve visited the doctor?
      • Thông thường tôi cảm thấy tốt hơn, nhưng thi thoảng tôi thấy lo lắng hơn: Usually I feel better, but sometimes I feel more anxious
    • Làm thế nào để bạn tìm được một bác sĩ giỏi? How do you find a good doctor?
      • Tôi hỏi bạn bè, hoặc tìm kiếm thông tin trên diễn đàn có nhiều thành viên: I ask my friends, or search for information on forums with many members
    • Bạn nghĩ gì về chi phí thăm khám bác sĩ ở nước bạn? What do you think about the costs of visits to the doctor in your country?
      • Chi phí thăm khám bác sĩ ở Việt Nam không quá mắc: The cost of visits to the doctor in Vietnam is not too expensive
      • visit to the doctor: thăm khám bác sĩ
    • Bạn có luôn nghĩ rằng mình đã nhận được sự điều trị tốt nhất từ bác sĩ không? Do you always think you’ve received top treatment from your doctor?
      • Tôi nghĩ hầu hết các bác sĩ tôi đã gặp, họ đều làm công việc của họ tốt nhất có thể: I think most of the doctors I met, they did their jobs the best they can
    • Bạn luôn tin những gì bác sĩ nói hay đôi khi bạn nghi ngờ anh ấy/ cô ấy? Do you always believe what your doctor says or do you sometimes doubt him / her?
      • Tôi thường tin lời bác sĩ: I usually believe the doctor
      • Đôi lúc tôi cũng nghi ngờ một chút, nên tôi có thể tới gặp thêm một bác sĩ khác: Sometimes I also doubt a little, so I can go to see another doctor
    • Bạn có muốn trở thành bác sĩ không? Would you like to be a doctor?
      • Không, tôi không muốn trở thành bác sĩ: No, I don't want to be a doctor
    • Bạn nghĩ khía cạnh tồi tệ nhất của việc trở thành bác sĩ là gì? What do you think are the worst aspects of being a doctor?
      • Phải học quá nhiều và quá lâu: have to study too much and for long time 
      • Phải tiếp xúc với rất nhiều người bệnh: having to deal with a lot of sick people 
      • Đôi khi phải chứng kiến nhiều bệnh nhân từ những tai nạn bi thảm: have to see many patients from tragic accidents sometimes
    • Nếu là bác sĩ, bạn muốn chuyên sâu về lĩnh vực nào? If you were a doctor, which area would you like to specialize in?
      • Nếu là bác sĩ, tôi sẽ chọn là bác sĩ thẩm mỹ, vì tôi có thể giúp cho nhiều người trở nên đẹp hơn: If I were a doctor, I would choose to be a plastic surgeon, because I can help many people become more beautiful

  • 1. Ngủ dậy / thức dậy: wake up
    - Tôi thức dậy lúc 5 giờ sáng: I woke up at 5am
    - Tôi đã ngủ rất ngon: I slept well

    2. Đánh răng: brush your teeth
    - Sau đó, tôi vào nhà vệ sinh để đánh răng: then I go to the bathroom to wash my teeth
    - Tôi đánh răng mỗi ngày 2 lần: I wash my teeth twice everday

    3. Rửa mặt
    : wash my face
    - Đánh răng xong, tôi rửa mặt: after finish washing my teeth, I wash my face
    - Tôi rửa mặt với sữa rửa mặt: I wash my face with cleanser

    4. Mặc đồ / thay đồ: get dress
    - Or: mặc quần áo / thay quần áo; mặc = wear, thay  = change
    - Tôi thay đồ rồi đi làm: I get dress then go to work
    - Sau khi đánh răng, tôi ra khỏi nhà tắm, đi lấy quần áo để thay đồ: After brushing my teeth, I get out of the bathroom and get clothes to get dress

    5. Đi làm: go to work
    - Tôi đi làm bằng xe máy: I go to work by motorcicyle

    6. Ăn sáng / ăn trưa / ăn tối: have break fast / lunch / dinner
    - Tôi ăn sáng lúc 7h: I have breafast at 7am
    - Tôi ăn trưa với đồng nghiệp lúc 12h: I have lunch with staffs at 12pm
    - Tôi ăn tối cùng gia đình lúc 7h tối: I have dinner with my family at 7pm
    - eat out: ăn ngoài ==> Tôi đi ăn ngoài cùng với bạn: I eat out with my friends

    7. Về nhà: go home
    - Tôi trở về nhà lúc 5h chiều: I go home at 5pm

    8. Xem phim / tivi: watch movie / TV
    - Buổi tối tôi thường xem phim trên Netflix: In the evening, I watch movies on Netflix
    - Tôi xem tivi mỗi tối:  I watch TV every evening

    9. Đi ngủ / lên giường ngủ: go to bed
    - Tôi đi ngủ lúc 11h30: I go to bed at 11h30pm

    10. Giải trí / thư giãn: relax
    - Sau khi làm việc khoảng 2 tiếng vào buổi tối: After working about 2 hours in the evening
    - Tôi thường thư giãn bằng cách đi bộ: I often relax by walking
    - Tôi chơi điện tử để thư giãn: I play game to relax 


  • 1. Từ vựng - Vocabulary
    • Cây thông Noel: Christmas tree
    • Ăn mừng: to celebrate
    • Bắt trọn khoảnh khắc: to capture the moment
    • Lễ hội truyền thống: Traditional holiday
    • Đồ vật trang trí: Ornamental objects
    • Trái châu (để trang trí cây thông Noel): Bauble (to decorate Christmas tree)
    • Người theo 1 tôn giáo nào đó: Believer
    • Họp mặt gia đình: Family reunion
    • Nâng ly chúc mừng ai: To raise a glass to someone
    • Nếu tôi nhớ không lầm: If my memory serves me right
    • Tiếng cười: Laughter
    • Tuyệt vời, vượt qua điều bình thường, đặc biệt: Extraordinary
    • Thắt chặt mối liên kết: To tighten the bond
    • Khoảnh khắc lễ hội: Festive moment
    • Ngày lễ: holiday
    • Nhà thờ: church

    2. Một số lời chúc Giáng sinh - Greetings
    • Giáng sinh vui vẻ: Happy Christmas
    • Giáng sinh an lành và năm mới nhiều hạnh phúc: Merry Christmas and Happy New Year
    • Giáng sinh vui vẻ và năm mới hạnh phúc: Merry Christmas and a Happy New Year
    • Giáng sinh vui vẻ và những điều tốt đẹp nhất cho một năm mới hạnh phúc: Merry Christmas and Best Wishes for a Happy New Year
    • Kỳ nghỉ vui vẻ: Happy Holidays
      • Chúc bạn có một kỳ nghỉ vui vẻ: Wish you have a happy holiday

    3. Một số câu hội thoại cho Giáng sinh - Some sentences about Christmas:
    • Chúng ta nâng ly chúc mừng Giáng sinh nào! Let raise a glass to Christmas 
      • Note: I am not sure if the English version is right, but in Vietnamese, we will use: nâng ly chúc mừng Giáng sinh / sinh nhật / năm mới
    • Bạn có tổ chức lễ Giáng sinh ở nơi bạn sống không? Do you celebrate Christmas where you live
    • Bạn làm gì vào ngày lễ Giáng sinh? What do you do on Christmas Day
      • Tôi ở nhà xem phim với gia đình: I am at home to watch movies with my family
    • Bạn có một bữa trưa đặc biệt vào Giáng sinh không? Do you have a special lunch on Christmas? 
      • Có, chúng tôi một bữa tiệc nhỏ tại nhà: yes, we have a small party at home
      • Có, chúng tôi có một bữa tiệc họp mặt gia đình: yes, we have a family reunion party
    • Bạn có tặng quà cho gia đình và bạn bè không? Do you give presents to family and friends? 
      • Tôi chỉ tặng quà cho bố mẹ thôi: I only give presents to my parents
    • Món quà yêu thích của bạn trong ngày Giáng sinh là gì? What's your favourite gift of the Christmas? 
      • Tôi thích chiếc khăn len nhất: I like the wool scarf the most
    • Bạn có tới nhà thờ vào Giáng sinh không? Do you go to church at Christmas?

  • 1. Xe hơi vào tận nhà 
    • Xe hơi = car
    • Nhà = house
    2. Tận
    • sometimes its mean "last" = ngày tận cùng = ngày cuối cùng = the last day
    • tận nhà = at your house: tôi tới tận nhà anh = I come to your house
    • giao hàng tận nơi = delivery at your place

    3. Some words with "tận":
    • tận cùng: terminal / last
           + yêu nhau tới tận cùng: love each other to the last day of our life
           + theo đuổi ai đó tới tận cùng: chasing someone to the end
           + theo đuổi giấc mơ tới tận cùng: pursue your dreams to the end
    • tận tâm, tận tình, tận lực: wholeheartedly
           + cô ấy làm việc rất tận tâm: she works very wholeheartedly
           + anh ấy làm việc tận lực: he works wholeheartedly
    • tận thế: 
          + ngày tận thế: the last day / Doomsday
          + ngày tận thế của Trái Đất: the last day of the Earth
  • 2. Describe machine problems (Mô tả vấn đề của máy móc)

    • Bạn có biết máy in bị lỗi gì không?: Do you know what's wrong with the printer?
    • Chúng tôi sẽ gọi cho ai để báo cáo sự cố về máy in? Who do we call to report a problem with the printer?
    • Khi nào máy in sẽ được sửa? When is the printer going to be fixed?
    • Máy in trong phòng sếp bị hỏng rồi. Máy in kia đâu? The printer in the boss's room is broken. Where is the other printer?
    • Máy in bị hết mực rồi: The printer has run out of ink
      • Máy in cần thay mực: Printer needs to replace ink 
      • Cần thay mực máy in: Need to replace printer's ink

    • Máy photo lại bị kẹt: The copy machine is jammed again
    • Máy photo bị hỏng: The copy machine is broken
    • Chúng tôi cần sửa máy photo: We need to get the copy machine fixed
    • Một kỹ thuật viên sẽ đến vào chiều nay để sửa chữa máy photo: A technician is coming this afternoon to fix the copy machine
    • Giấy cho máy photo ở đâu? Where is the paper for the copy machine?
      • Bạn để giấy in ở đâu: where you put the paper?

    3. Buying stationery (Mua văn phòng phẩm)
    • Chúng ta cần đặt / đặt mua / mua thêm giấy: We need to order more paper. 
    • Chúng ta sắp hết giấy rồi: We're running low.
    • Chúng ta cần đặt mua thêm văn phòng phẩm: We need to order more stationery
    • Chúng ta hết bút bi rồi, chúng ta cần mua bút bi: we have run out of pen, we need to buy pen
    • Chúng ta hết kẹp giấy rồi, chúng ta cần mua thêm: we have run out of paper clip, we need to buy more

    Note:
    • If you want to say: Máy XXX bị hỏng = The machine XXX is broken, you can replace "máy in", "máy photo" with any kind of machines, for example: máy pha cà phê (coffee making machine), máy rửa chén bát (dish washing machine), máy giặt (washing machine), lò vi sóng (micro ove), lò nướng (oven)...

    Its enough for today, let me know if you need anything in the comment section!
    • Kê khai thuế: tax declaration
    • Người lập hóa đơn: invoicing person
    • GTGT = giá trị gia tăng: VAT (Value Added Tax)
    • Đối với hàng hoá / dịch vụ thuộc đối tượng không chịu thuế GTGT: For goods / services which are not subject to or exempt from VAT
    • Đối tượng: subject
    • Thuế suất: tax rate
    • Không chịu thuế = miễn thuế (v): exempt
    • Đối tượng được miễn thuế: subjects that we dont have to pay tax
    • Không là đối tượng phải trả thuế: not subject to VAT
    • Sự miễn thuế = miễn thuế: tax exemption
    • Mã số thuế: tax identification number
    • Những đối tượng nào phải chịu thuế giá trị gia tăng? Who is subject to VAT?
    • Đối tượng nào không phải chịu thuế giá trị gia tăng? Who is not subject to VAT?
    • Mức thuế suất thuế giá trị gia tăng được quy định như thế nào? How is the VAT rate regulated?
    • Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ như thế nào? How is value added tax deductible?
    • Thuế giá trị gia tăng đối với hàng hóa nhập khẩu được quy định ra sao? How is value added tax on imported goods?
    • Bản chất của thuế giá trị gia tăng là gì? What is the nature of value added tax?
    • Tại sao phải nộp thuế giá trị gia tăng? Why must pay tax value added?
      • nộp thuế = pay tax
      • nộp = nộp tiền
      • nộp tiền vào Ngân hàng: make a deposit to the bank
      • nộp tiền vào tài khoản: make a deposit to your bank account
    • Thuế gián thu: Indirect taxes. 
      • gián thu = thu gián tiếp
      • thu = thu tiền: collect money
      • gián tiếp = indirect
    • Thuế trị giá gia tăng: value added tax.
    • Thuế thu nhập doanh nghiệp: corporate income tax.
    • Thuế thu nhập cá nhân: personal income tax.
    • Thuế tiêu thụ đặc biệt: special consumption tax.
      • special: đặc biệt
    • Thuế tài nguyên: resource tax
    • Thuế sử dụng đất: Land use tax
    • Thuế xuất khẩu: Export tax
    • Thuế nhập khẩu: Import Tax
  • 1. Describe things
    - A4 paper: giấy A4 / tờ giấy A4
    - document: hồ sơ / tài liệu
    - desk: bàn làm việc
    - files: túi đựng hồ sơ (túi đựng tài liệu)
    - printer: máy in; color printer: máy in màu
    - ink: mực in
    - briefcase: cặp đựng hồ sơ / tài liệu
    - file cabinet: tủ đựng hồ sơ / tài liệu
    - stapler: dập ghim
    - paper clip: ghim
    - scissors: kéo
    - laptop: máy tính xách tay (máy xách tay)
    - computer: máy tính để bàn (máy để bàn)
    - bookself: giá sách
    - drawer: ngăn kéo
    - paper clip: kẹp giấy
    - pen: bút
    - pencil: bút chì

     
    office.png 98.8 KB





  • 1. Hội thoại (conversation)
    • Bác sĩ: Xin chào (hi), có vấn đề gì thế (what’s wrong)
    • Jane: Tôi cảm thấy không khỏe (I feel unwell) và liên tục nôn mửa (and keep vomiting all the time)
    • Bác sĩ: Bạn cảm thấy như thế này bao lâu rồi? (How long have you felt like this?)
    • Jane: Gần hai ngày (nearly two days). Nó bắt đầu ngay trước khi đi ngủ (It started just before going to bed) vào ngày hôm kia (the day before yesterday).
    • Bác sĩ: Để tôi khám cho bạn (Let me examine you). Tôi sẽ ấn vào bụng anh (I will press on your stomach) để xem có đau không (to see if it hurts) và rồi lắng nghe tim của anh (and then listen to your heart)
    • Jane: Ok. Không đau khi bạn ấn vào bụng tôi (It doesn’t hurt when you press my stomach). Tôi chỉ cảm thấy mệt mỏi (I just feel tired).
    • Bác sĩ: Ok. Bạn có ăn gì khác thường (Did you eat anything different from usual) trước khi bắt đầu cảm thấy như vậy không (before you started to feel this way)?
    • Jane: Vâng (yes), bạn trai tôi (my boyfriend) đã nấu bữa tối cho tôi (cooked dinner for me). Anh ấy không phải là một đầu bếp giỏi (He isn’t a very good cook) và thức ăn có vị hơi lạ (and the food tasted a bit strange)
    • Bác sĩ: Bạn bị ngộ độc thực phẩm (You’ve got food poisoning). Nó không phải là quá nghiêm trọng (It is not very serious) và bạn sẽ khỏe hơn sớm thôi (and you should be better in another day)
    • Jane: Ôi trời (Oh dear), tôi phải làm sao đây (what should I do)
    • Bác sĩ: Bạn cần uống nhiều nước (You need to drink lots of water) và nghỉ ngơi nhiều (and get plenty of rest).
    • Jane: Ok, cảm ơn bác sĩ (thank you doctor).
    • Bác sĩ: Không có gì (You’re welcome). Nếu bạn không thấy khỏe hơn trong 48 giờ (If you are not better in 48 hours), hãy đến và gặp lại tôi (come and see me again).

    2. Từ vựng (vocabulary):
    • how long: bao lâu
    • like this: như thế này
    • nearly: gần
    • the day before yesterday: hôm kia
    • yesterday: hôm qua
    • examine: xem xét, khám xét, khám
    • press: ấn, nhấn
    • stomach: bụng, dạ dày
    • heart: tim, trái tim
    • eat anything: ăn gì đó
    • different: khác thường, khác biệt
    • usual: bình thường
    • different from usual: khác thường
    • cook dinner: nấu bữa tối
    • taste: vị
    • a bit strange: một chút lạ lùng, hơi lạ
    • food poisoning: ngộ độc thực phẩm
    • rest: nghỉ ngơi
    • you're welcome: không có chi, không có gì
    • better: tốt hơn
    • see me again: gặp lại tôi
    • feel: cảm thấy
    • keep: giữ, liên tục, tiếp tục
      • keep going: tiếp tục đi
      • keep eating: tiếp tục ăn
    • all the time: mọi lúc
    • unwell: không khỏe
    • vomit: ói (South), nôn mửa (North)
    • doctor: bác sĩ
    • rest: nghỉ ngơi
    • better: tốt hơn
    • bụng, dạ dày: stomach
    • heart: tim, trái tim
    • hurt: đau
    • khám, khám bệnh: examine

    3. Ngữ pháp (grammar)
    • Thì tương lai (future tense): S + sẽ + V + O
      • Tôi sẽ đi chơi: I will go out
      • Cô ấy sẽ về quê vào ngày mai: She will come back to her hometown tomorrow
      • Anh ấy sẽ tập thể dục lúc 6 giờ sáng: He will do exercise at 6am
      • Chúng tôi sẽ đi bộ trong một tiếng: We will walk in a hour

  • 1. Các cụm từ để nói chuyện trên điện thoại - Phrases for talking on the phone
    • Tôi / anh có thể làm / giúp gì cho bạn / em? What can I do for you?
      • Tôi có thể làm gì để bạn hài lòng? What can I do to make you happy / satisfy?
      • Anh có thể giúp gì cho em: do means "làm", but in this case, should use "giúp" = help
    • Tôi đang cố gắng để tiếp cận... I’m trying to reach… 
      • Tôi đang cố gắng để tiếp cận sếp của công ty đó: I am trying to reach that company's boss
    • Tôi không thực sự hiểu lắm: I didn’t quite catch that / I didn't really understand
      • Tôi không thực sự hiểu vấn đề của bạn lắm: I didn't really understand your problem
    • Anh không thực sự hiểu em đang nghĩ gì: I didn't really understand what are you thinking
    2. Các cụm từ để giao tiếp qua email - Phrases for communicating over email
    • Tôi liên hệ vì... I’m reaching out because…
      • Em liên hệ với chị để biết thêm thông tin về việc tuyển dụng của công ty: I contact you to know more information about the recruitment of your company
    • Tôi sẽ liên hệ lại với bạn: I’ll get back to you
      • Em sẽ liên hệ lại với anh khi có nhiều thông tin hơn: I'll get back to you when I have more information
    • Tôi chỉ muốn theo dõi: I just wanted to follow up…
      • Anh chỉ muốn theo dõi nhóm này để biết thêm thông tin chi tiết: I just want to follow up this group for more details

    3. Các cụm từ để thương lượng một thỏa thuận - Phrases for negotiating a deal  
    • Làm thế nào bạn đưa ra được mức giá / chi phí đó? How did you arrive at that price/ cost?
    • Chúng tôi muốn đưa ra một đề xuất phản đối - We’d like to offer a counter-proposal
    • Chúng tôi đồng tình với mức giá đó: We agree with that cost
    • Chúng tôi phản đối ý kiến đó: We disagree with that opinion
      • phản đối = không đồng ý: tôi không đồng ý với bạn = I disagree with you
    • Vấn đề / điểm mấu chốt là.... The bottom line is…
      • Điểm mấu chốt là anh ấy đã làm mọi việc rất tốt: The bottom line is, he did everything well
      • Vấn đề mấu chốt là, chúng ta cần phát triển dự án đó trong tháng này: The bottom line is, we need to develop that project in this month

    4. Các cụm từ để nói chuyện với người quản lý của bạn - Phrases for speaking to your manager
    • Có thể nói chuyện với...? Would it be possible to speak with…?
      • Có thể nói chuyện với giám đốc công ty ABC không? Is it possible to speak to the director of ABC company?
    • Liệu có cách nào? Is there a way…?
      • Liệu có cách nào để giúp đỡ cô ấy hoàn thành bản báo cáo của mình nhanh nhất không: is there a way to help her finish her report as quickly as possible?
      • Liệu có cách nào đề xuất với sếp để tăng lương cho anh ấy không? Is there a way to propose to the boss to get a rise for him?
    • Bạn có bất cứ phản hồi của khách hàng nào cho tôi không? Do you have any customer's feedback for me?
    • Phản hồi của khách hàng về công ty tốt không? Are customer feedback about company good?

    • Vợ: Mười năm cùng em là gì với anh? 
    • Chồng: như một giây thôi

    • Vợ: 1000$ là gì với em?
    • Chồng: như một đồng tiền thôi 

    • Vợ: Ok, vậy cho em một đồng tiền đi
    • Chồng: Đợi một giây

    fun.jpeg 18.1 KB

  • There are some ways to say "hello" in Vietnamese:
    Xin chào: hello
    Chào: hi
    Chào bạn / anh / chị / em / someone's name: hello Nga

    Or sometimes we just say: Sao rồi, ổn không? How it's going? Is everything ok? No need to say hello.
  • 1. Từ vựng - Vocabulary
    - mùa đông: winter (n)
    - đèn cầy, cây nến, ngọn nến: candle (n)
    - tuyết: snow (n)
    - người tuyết: snowman (n)
    - bao, túi: sack (n)
    - thiệp, tấm thiệp: card (n)
    - cây thông: pine tree (n)
    - xe trượt tuyết: sled (n)
    - chuông: bell (n)
    - bông tuyết: snowflake (n)
    - vòng hoa: wreath (n)
    - khăn quàng cổ: scarf (n)
    - lễ giáng sinh: Christmas
    - cây thông Giáng sinh: Christmas tree
    - thiệp Giáng sinh: Christmas card
    - bữa tối Giáng sinh: Christmas dinner

    2. Một số câu hỏi về ăn uống dịp Giáng sinh (Some questions about food at Chrismas)
    • Bạn ăn gì vào Giáng sinh: What do you eat at Christmas? 
    • Món ăn Giáng sinh thích nhất của bạn là gì? What's your favourite Christmas food? 
      • Đồ ăn giáng sinh thích nhất của tôi là: My favourite food in Christmas is: 
        • đồ hải sản: seafood
        • gà Tây nướng: grilled turkey
        • khoai tây nướng: roast potatoes
        • bánh mỳ: bread
        • bánh gừng, bánh ngọt có vị gừng: gingerbread (ginger: gừng)
        • người bánh gừng: gingerbread men
        • bánh quy: cookies
        • bánh ngọt: cake
        • thịt nguội lạnh và gà tây lạnh: cold ham and cold turkey
        • hải sản và rau trộn: seafood and salads
        • thịt bò nướng: roasted beef
        • bánh sô-cô-la: chocolate cake
        • bánh cupcake: cupcake
        • gà nướng, giăm bông và gà tây: roast chicken, ham and turkey
        • bánh Giáng sinh hoặc bánh pudding Giáng sinh: Christmas cake or Christmas pudding 
    - Có loại món ăn Giáng sinh nào mà bạn không thích không? Is there any Christmas food that you don't like?

    You can read part 1 about Christmas here: https://www.linguar.com/questions/how-to-talk-about-chrismas-in-vietnamese
    • đi du lịch, đi phượt: to travel
      • đi du lịch vòng quanh đất nước: to travel around the country
      • phượt xuyên Việt, đi du lịch xuyên Việt: to travel around Vietnam
      • tôi thích đi du lịch vòng quanh thế giới: I like to travel around the world
    • chuyến đi: trip
      • chuyến đi ngắn, chuyến đi ngắn ngày: short trip
      • một chuyến công tác: a business trip
      • một chuyến đi 5 phút bằng taxi: a five-minute trip by taxi
    • phương tiện đi lại: vehicles
      • xe taxi: taxi
      • tàu hỏa, xe lửa: train
      • máy bay: plane 
        • chuyến bay: flight
      • tàu: ship
        • đi du lịch bằng tàu: to travel by ship
      • thuyền: boat 
        • đi du lịch bằng thuyền: travel by boat
    • đi bộ: walking, travel on foot
    • cuộc hành trình: journey
      • Một cuộc hành trình dài và khó khăn trên các ngọn núi: a long and difficult journey across the mountains
      • Chuyến đi mất 3 giờ bằng máy bay hoặc 28 giờ bằng xe buýt: the journey takes 3 hours by plane or 28 hours by bus
      • Họ đã trải qua một cuộc hành trình dài bằng xe lửa xuyên Ấn Độ: They went on a long train journey across India
    • cuộc phiêu lưu, sự thám hiểm, sự mạo hiểm: adventure
      • du lịch mạo hiểm: adventure travel
      • chuyến phiêu lưu: adventure holiday
    • người đi du lịch, khách du lịch: traveller
    • kỳ nghỉ: holiday
      • đi dã ngoại, đi chơi xa: go on holiday
    • tour: chuyến du lịch
      • chuyến du lịch Mỹ: a tour of America
      • chuyến du lịch trọn gói: package tour
      • công ty lữ hành, công ty du lịch: tour operator
    • nước ngoài: abroad
      • to go abroad: đi nước ngoài
      • to travel abroad: đi du lịch nước ngoài

  • 1. Making a complaint: Phàn nàn

    •  Tôi rất tiếc phải nói điều này nhưng: I’m sorry to say this but…
      • Tôi rất tiếc phải nói điều này nhưng nhân viên của bạn tệ quá: ... but your employee are so bad
    •  Tôi ghét phải nói với bạn điều này, nhưng: I hate to tell you this but…
      • Tôi ghét phải nói với bạn điều này, nhưng sản phẩm của bạn không được tốt: ... your products are not good
    •  Tôi bực mình về / tôi tức giận về: I’m angry about…
      • Tôi rất bực mình về thái độ của cô ấy: I'm very angry about her attitude
      • Tôi rất tức giận vì anh ấy lỡ hẹn: I'm very angry because he missed the date / the appointment
        • date: hẹn hò
        • hẹn = cuộc hẹn = appointment
    •  Dường như có vấn đề với: There seems to be a problem with…
      • Dường như có vấn đề với máy lạnh, nó kêu rất to: There seems to be a problem with the air conditioner, it is very loud
    •  Tôi e rằng có vấn đề nhỏ với: I’m afraid there is a slight problem with…
      • Tôi e rằng có vấn đề nhỏ với chuyến đi của chúng ta: I'm afraid there is a slight problem with our trip
      • Em sợ rằng có vấn đề nhỏ với thú cưng của mình: I'm afraid there is a slight problem with my pet
    •  Xin lỗi vì làm phiền bạn nhưng...: Sorry to bother you but…
      • Xin lỗi vì làm phiền bạn nhưng nhạc ở đây quá to: Sorry to bother you but the music here is too loud
    •  Tôi không thỏa mãn với... I’m not satisfied with…
      • Tôi không thỏa mãn với kết quả thi của mình: I'm not satisfied with my test result 
        • result: kết quả
        • test: bài kiểm tra / bài thi 
        • test result: kết quả bài kiểm tra  = kết quả bài thi = kết quả thi
    •  Sẽ không phải là ý kiến hay để... : Wouldn’t be a good idea to…
      • Sẽ không phải là ý kiến hay để đi du lịch nước ngoài trong tình hình Covid căng thẳng như hiện nay: Wouldn't be a good idea to travel abroad during the current stressful Covid situation
        • tình hình Covid: Covid situation
        • căng thẳng: stressful
    •  Dường như có điều gì đó không ổn với… There appears to be something wrong with…
      • Dường như có điều gì không ổn với cô ấy, cô ấy nhìn rất buồn: There appears to be something wrong with her, she looks so sad
    • Tôi đã mong muốn... nhưng: I was expecting… but…
      • Tôi đã mong muốn là sản phẩm này chạy nhanh hơn, nhưng nó quá chậm: I was expecting this product runs faster, but it runs too slow
    • Tôi không hiểu sao: I don’t understand why…
      • Tôi không hiểu sao anh ấy mắc lỗi nhiều vậy: I don't understand why he made a lot of mistakes
    • Xin lỗi, nhưng có một vấn đề: Sorry, but there is a problem…
      • Xin lỗi bạn, nhưng có một vấn đề với chiếc quạt này, nên nó không hoạt động: Sorry, but there is a problem with this fan, so it doesn't work

    2. Accepting a complaint: chấp nhận lời phàn nàn
    • Tôi xin lỗi, nhưng điều này sẽ không bao giờ xảy ra lần nữa: I’m so sorry, but this will never happen again.
      • happen: xảy ra
    • Tôi xin lỗi, chúng tôi hứa sẽ không bao giờ mắc lỗi tương tự nữa: I’m sorry, we promise never to make the same mistake again.
      • again: nữa, lần nữa
      • make mistake: mắc lỗi
      • same: tương tự
    • Tôi ước điều này đã không bao giờ xảy ra: I wish it never happened.

    3. Rejecting a complaint: từ chối / không chấp nhận lời phàn nàn
    •  Xin lỗi, chúng tôi không thể làm gì hơn: Sorry, there is nothing we can do about it.
    • Xin lỗi, nhưng đó không phải lỗi của chúng tôi: Sorry but it’s not our fault.
    • Tôi e rằng chúng tôi cũng chẳng thể làm gì được: I’m afraid there isn’t much we can do about it.
  • Từ vựng
    • Hóa đơn bán hàng: sale receipt
    • Hóa đơn bán lẻ: retail invoice
    • Hóa đơn đỏ: red invoice
    • Hóa đơn giá trị gia tăng: VAT (Value Added Tax) invoice
    • Người bán hàng: saleperson
    • Khách hàng: customer
    • Số lượng: quantity
    • Giá, giá cả: price
    • Mã số thuế (MST): tax code
    • Địa chỉ: address
    • Phone number: số điện thoại
    • Số tài khoản: bank account
    • Số hóa đơn: invoice number 
    • Thông tin và vị trí doanh nghiệp của bạn: your business location and information
    • Tổng tiền / thành tiền: Total amount due
      • tổng: total
    • Người bán hàng: seller
    • Người mua hàng: buyer
    • Ký và ghi rõ họ tên: sign and write full name
    • Tên hàng hóa, dịch vụ: name of goods, services
    • Payment terms: hình thức thanh toán, điều khoản thanh toán
      • Cash: tiền mặt
      • Thanh toán khi nhận hàng: COD (Cash On Delivery)
    • Phát hành hóa đơn đỏ: to issue red invoice
    • Ngày phát hành hóa đơn: The date the invoice was issued (ngày mà hóa đơn được phát hành)
    • Ngày xuất hóa đơn: invoice date
    • Mô tả hàng hóa hoặc dịch vụ đã bán và số lượng: description of goods or services sold and quantity
    • Chi phí của từng đơn vị riêng lẻ: The cost of each individual unit
    • Giá / đơn vị (đơn vị tính): price / unit
    • Đơn vị tính: unit
      • Cái: 3 cái mũ = 3 hats; 5 cái ly = 5 glasses
      • Hộp: box
    • Here is a hóa đơn bán lẻ (retail invoice), 
      • Đơn vị in the first line means company / school/ university/ faculty... 
      • đơn vị also means "unit", so i use "đơn vị tính" here to be more clear.
      • Họ tên người mua hàng: full name of the buyer
      • Đơn vị, cơ quan: buyer's company...
      • Số: number
      • Số thứ tự (STT): number
      • Tên hàng: name of the good 
      • Quy cách phẩm chất của hàng hóa: Specification of Goods
      • Số lượng: quantity
      • Giá đơn vị = price for a unit
      • Thành tiền: total
      • Cộng: add / plus; 
        • Sometimes it is Thành tiền means = Total of all goods
      • Cộng thành tiền: total of all goods
      • Viết bằng số: write in number (1.000.000)
      • Viết bằng chữ: write in letter(một triệu đồng)
      • Người nhận hàng: who receives Goods
      • Đã nhận đủ tiền: already got all money (enough money, money here is total of goods)
      • Người viết hóa đơn: who writes the invoice
    Hóa đơn bán lẻ

    Hóa đơn đỏ

    •  Bạn nghĩ gì khi nghe từ "phàn nàn"?
      • What springs to mind when you hear the word "complain"?
    • Bạn có phải là người hay phàn nàn không?
      • Are you a complainer?
    • Bạn thường phàn nàn với ai? 
      • Who do you usually complain to?
    • Bạn có những khiếu nại gì vào lúc này?
      • What complaints do you have at the moment?
    • Bạn đã bao giờ phàn nàn trong nhà hàng, khách sạn, máy bay hoặc tàu hỏa chưa?
      • Have you ever complained in a restaurant, hotel, airplane or train?
    • Mọi người thường phàn nàn với bạn như thế nào?
      • How often do people complain to you?
    • Mọi người thường phàn nàn về bạn như thế nào?
      • How often do people complain about you?
    • Bạn có phàn nàn gì về tiếng Việt không?
      • Do you have any complaints about Vietnamese?
    • Phàn nàn lớn nhất của bạn về bạn bè là gì?
      • What are your biggest complaints about your friends?
      • or phàn nàn nhiều nhất, nhiều means many / much
    • Đàn ông hay phụ nữ phàn nàn nhiều hơn?
      • Do men or women complain more?
    • Bạn phàn nàn về những điều gì?
      • What kinds of things do you complain about?
    • Lần cuối cùng bạn phàn nàn về điều gì đó là khi nào?
      • When was the last time you complained about something?
    • Bạn đã bao giờ viết thư hoặc e-mail khiếu nại / phàn nàn chưa?
      • Have you ever written a letter or e-mail of complaint?
    • Bạn có thích phàn nàn không?
      • Do you like complaining?
    • Phong cách phàn nàn của bạn là gì - lịch sự hay hung dữ?
      • What is your complaining style – polite or aggressive?
    • Bạn có thường xuyên phàn nàn về bản thân ở nơi công cộng?
      • How often do you complain to yourself in public?
    • Bạn có nghĩ rằng phàn nàn làm giảm căng thẳng không?
      • Do you think complaining relieves stress?
    • Bạn có thích xem người khác phàn nàn không?
      • Do you like watching other people complain?
    • Bạn đã bao giờ nhận được dịch vụ tốt hơn sau khi bạn phàn nàn chưa?
      • Have you ever got a better service after you’ve complained?
    • Tại sao mọi người có thể phàn nàn về bạn?
      •  Why might people complain about you?

    I made this video for you to listen, both Northern and Southern accents: https://www.youtube.com/watch?v=7MzYbA_b8o4&t=26s
    • to travel: đi du lịch, đi phượt
      • to travel around the country: đi du lịch vòng quanh đất nước
      • to travel around Vietnam: phượt xuyên Việt
    • I like to travel around the world: tôi thích đi du lịch vòng quanh thế giới
    • trip: chuyến đi
      • short trip: chuyến đi ngắn, chuyến đi ngắn ngày
      • a business trip: chuyến công tác
      • a five-minute trip by taxi: một chuyến đi 5 phút bằng taxi
    • vehicles: phương tiện đi lại:
      • taxi: xe taxi
      • train: tàu hỏa, xe lửa
      • plane: máy bay
      • flight: chuyến bay
      • ship: tàu
        • travel by ship: đi du lịch bằng tàu
      • boat: thuyền
        • travel by boat: đi du lịch bằng thuyền
      • travel on foot: đi bộ
    • journey: cuộc hành trình, chuyến đi
      • A long and difficult journey across the mountains: một cuộc hành trình dài và khó khăn trên các ngọn núi.
      • The journey takes 3 hours by plane or 28 hours by bus: chuyến đi mất 3 giờ bằng máy bay hoặc 28 giờ bằng xe buýt.
      • They went on a long train journey across India: họ đã trải qua một cuộc hành trình dài bằng xe lửa xuyên Ấn Độ.
    • adventure: cuộc phiêu lưu, sự thám hiểm, sự mạo hiểm
      • adventure travel: du lịch mạo hiểm
      • adventure holiday: chuyến đi phiêu lưu, chuyến phiêu lưu
    • traveller: người đi du lịch, khách du lịch
    • holiday: kỳ nghỉ
      • go on holiday: đi nghỉ mát, đi dã ngoại, đi chơi xa
    • tour: chuyến du lịch
      • a tour of America
      • package tour: chuyến du lịch trọn gói
      • tour operator: công ty lữ hành, công ty du lịch
    • abroad: nước ngoài
      • to go abroad: đi nước ngoài
  • 1. Hội thoại (Conversation)
    Tình huống (Situation): Andrew không có lịch hẹn và cần gặp bác sĩ gấp (Andrew does not have an appointment and needs to see the doctor urgently)
    • Andrew: Khụ, khụ (Cough, cough). Tôi muốn gặp bác sĩ (I’d like to see the doctor please).
    • Nhân viên lễ tân: Bạn có hẹn trước không và tên của bạn là gì (Do you have an appointment and what’s your name)?
    • Andrew: Không, tôi không có cuộc hẹn (No I don’t have an appointment). Tên tôi là Andrew Jones (My name is Andrew Jones). Tôi đã đăng ký là bệnh nhân của Bác sĩ Crow rồi (I’m registered as a patient of Doctor Crow).
    • Nhân viên lễ tân: Bác sĩ Crow đang khám bệnh tại nhà suốt buổi sáng (Doctor Crow is making house calls all morning) và tất cả các bác sĩ khác đều có lịch hẹn hết cả buổi sáng (and all the other doctors have a full schedule of appointments all morning). Đặt lịch hẹn (Make an appointment) và quay lại vào ngày mai (and come back tomorrow).
    • Andrew: Chắc là phải làm gì đó trong ngày hôm nay (Surely there must be something today). Tôi thực sự rất mệt (I really am very ill). Tôi cảm thấy quá tệ (I feel awful).
    • Nhân viên lễ tân: Ai đó có thể hủy lịch hẹn (Someone might cancel an appointment). Anh có thể ngồi đợi nếu anh muốn (You can sit and wait if you want to).
    • Lễ tân: Ông Jones, bác sĩ sẽ gặp ông bây giờ (Mr. Jones, the doctor will see you now). Vui lòng đến phòng tư vấn số 3 (Please go to consulting room number 3)
    • Bác sĩ: Chào buổi sáng, ông Jones (Good morning Mr. Jones). Chuyện gì thế? (What is wrong?)
    • Andrew: Chào buổi sáng (Morning). Tôi cảm thấy rất ốm (I feel very ill). Tôi đang ho và hắt hơi (I am coughing and sneezing), tôi cảm thấy nóng lạnh liên tục (I have feel hot and cold all the time) và ăn uống khiến tôi cảm thấy buồn nôn (and eating makes me feel sick)
    • Bác sĩ: Để tôi đo nhiệt độ cho anh (Let me take your temperature). Bạn có các triệu chứng này bao lâu rồi? (How long have you had the symptoms?)
    • Andrew: Chúng bắt đầu khoảng một ngày trước (They started about a day ago)
    • Bác sĩ: Vâng, nhiệt độ của anh rất cao (Yes your temperature is very high). Anh bị cúm (You have the flu). Anh sẽ phải về nhà (You’ll have to go home) nằm trên giường (and stay in bed) cho đến khi tình hình trở nên tốt hơn (until it gets better). Uống nhiều nước. (Drink lots of water)
    • Andrew: Bác sĩ có thể cho tôi một ít thuốc được không? (Can you give me some medicine?)
    • Bác sĩ: Tôi có thể cho anh uống thuốc để hạ sốt (I can give you something to reduce your fever) nhưng anh chỉ cần nằm nghỉ trên giường (but you just need to get bed rest). Tôi sẽ viết cho anh một đơn thuốc (I will write you a prescription) và anh có thể mua thuốc từ hiệu thuốc.   (and you can collect the medicine from the pharmacy).
    • Andrew: Ok, cảm ơn bác sĩ (ok, thank you)

    2. Từ vựng (Vocabulary)
    • hủy cuộc hẹn, hủy hẹn, hủy lịch hẹn: cancel an appointment
    • ill: ốm (North), bệnh (South), mệt means tired but also means sick/ill
    • khủng khiếp, quá tệ: awful
    • gấp, khẩn cấp: urgently
    • không có lịch hẹn = không hẹn trước: doesn't have an appointment
    • cuộc hẹn, lịch hẹn: appoinment
    • tình huống: situation
    • khám bệnh tại nhà: house call
    • suốt buổi sáng, hết cả buổi sáng, toàn bộ buổi sáng: all morning
    • đặt lịch hẹn: make an appointment
    • phòng tư vấn: consulting room; in this case, can use "phòng khám"
    • đo nhiệt độ: take temperature
    • bao lâu: how long
    • triệu chứng: symptom
    • để tôi: let me
    • cúm, cảm cúm: flu
    • bị cúm, bị cảm cúm: have the flu
    • nó trở nên tốt hơn, tình hình trở nên tốt hơn: it gets better
    • uống nhiều nước hơn: drink more water
    • nằm trên giường, ở trên giường: stay in bed
    • thuốc: medicine
    • một chút, một vài, một ít: some
    • hạ sốt: reduce fever
    • nghỉ, nghỉ ngơi, nằm nghỉ: rest; nằm nghỉ ngơi trên giường: bed rest; nằm: lying
    • đơn thuốc: prescription
    • nhà thuốc, hiệu thuốc: pharmacy
    • thu thập, lấy: collect; but in this case, can use "mua thuốc từ hiệu thuốc" = buy medicine from the pharmacy

    3. Ngữ pháp (grammar)
    • let me: để tôi
      • để tôi mở cửa cho bạn: let me open the door for you
      • để tôi trả tiền cà phê của bạn: let my pay your coffee
      • để tôi nấu ăn cho bạn: let me cook for you
    • Can you give me: bạn có thể cho tôi... không?
      • bạn có thể cho tôi một ly nước lọc không? Can you give me a glass of pure water?
      • bạn có thể cho tôi một chút thời gian không? Can you give a little time?
    • Tôi sẽ: I will (future tense)
      • Tôi sẽ đi mua sắm vào chủ nhật: I will go shopping on Sunday
      • Tôi sẽ tới câu lạc bộ tiếng Việt vào tối chủ nhật: i will go to Vietnamese club on Sunday evening
Latest questions in groups
Popular groups