How to talk to a DOCTOR in Vietnamese? (part 2)
1. Hội thoại (Conversation)
Tình huống (Situation): Andrew không có lịch hẹn và cần gặp bác sĩ gấp (Andrew does not have an appointment and needs to see the doctor urgently)
  • Andrew: Khụ, khụ (Cough, cough). Tôi muốn gặp bác sĩ (I’d like to see the doctor please).
  • Nhân viên lễ tân: Bạn có hẹn trước không và tên của bạn là gì (Do you have an appointment and what’s your name)?
  • Andrew: Không, tôi không có cuộc hẹn (No I don’t have an appointment). Tên tôi là Andrew Jones (My name is Andrew Jones). Tôi đã đăng ký là bệnh nhân của Bác sĩ Crow rồi (I’m registered as a patient of Doctor Crow).
  • Nhân viên lễ tân: Bác sĩ Crow đang khám bệnh tại nhà suốt buổi sáng (Doctor Crow is making house calls all morning) và tất cả các bác sĩ khác đều có lịch hẹn hết cả buổi sáng (and all the other doctors have a full schedule of appointments all morning). Đặt lịch hẹn (Make an appointment) và quay lại vào ngày mai (and come back tomorrow).
  • Andrew: Chắc là phải làm gì đó trong ngày hôm nay (Surely there must be something today). Tôi thực sự rất mệt (I really am very ill). Tôi cảm thấy quá tệ (I feel awful).
  • Nhân viên lễ tân: Ai đó có thể hủy lịch hẹn (Someone might cancel an appointment). Anh có thể ngồi đợi nếu anh muốn (You can sit and wait if you want to).
  • Lễ tân: Ông Jones, bác sĩ sẽ gặp ông bây giờ (Mr. Jones, the doctor will see you now). Vui lòng đến phòng tư vấn số 3 (Please go to consulting room number 3)
  • Bác sĩ: Chào buổi sáng, ông Jones (Good morning Mr. Jones). Chuyện gì thế? (What is wrong?)
  • Andrew: Chào buổi sáng (Morning). Tôi cảm thấy rất ốm (I feel very ill). Tôi đang ho và hắt hơi (I am coughing and sneezing), tôi cảm thấy nóng lạnh liên tục (I have feel hot and cold all the time) và ăn uống khiến tôi cảm thấy buồn nôn (and eating makes me feel sick)
  • Bác sĩ: Để tôi đo nhiệt độ cho anh (Let me take your temperature). Bạn có các triệu chứng này bao lâu rồi? (How long have you had the symptoms?)
  • Andrew: Chúng bắt đầu khoảng một ngày trước (They started about a day ago)
  • Bác sĩ: Vâng, nhiệt độ của anh rất cao (Yes your temperature is very high). Anh bị cúm (You have the flu). Anh sẽ phải về nhà (You’ll have to go home) nằm trên giường (and stay in bed) cho đến khi tình hình trở nên tốt hơn (until it gets better). Uống nhiều nước. (Drink lots of water)
  • Andrew: Bác sĩ có thể cho tôi một ít thuốc được không? (Can you give me some medicine?)
  • Bác sĩ: Tôi có thể cho anh uống thuốc để hạ sốt (I can give you something to reduce your fever) nhưng anh chỉ cần nằm nghỉ trên giường (but you just need to get bed rest). Tôi sẽ viết cho anh một đơn thuốc (I will write you a prescription) và anh có thể mua thuốc từ hiệu thuốc.   (and you can collect the medicine from the pharmacy).
  • Andrew: Ok, cảm ơn bác sĩ (ok, thank you)

2. Từ vựng (Vocabulary)
  • hủy cuộc hẹn, hủy hẹn, hủy lịch hẹn: cancel an appointment
  • ill: ốm (North), bệnh (South), mệt means tired but also means sick/ill
  • khủng khiếp, quá tệ: awful
  • gấp, khẩn cấp: urgently
  • không có lịch hẹn = không hẹn trước: doesn't have an appointment
  • cuộc hẹn, lịch hẹn: appoinment
  • tình huống: situation
  • khám bệnh tại nhà: house call
  • suốt buổi sáng, hết cả buổi sáng, toàn bộ buổi sáng: all morning
  • đặt lịch hẹn: make an appointment
  • phòng tư vấn: consulting room; in this case, can use "phòng khám"
  • đo nhiệt độ: take temperature
  • bao lâu: how long
  • triệu chứng: symptom
  • để tôi: let me
  • cúm, cảm cúm: flu
  • bị cúm, bị cảm cúm: have the flu
  • nó trở nên tốt hơn, tình hình trở nên tốt hơn: it gets better
  • uống nhiều nước hơn: drink more water
  • nằm trên giường, ở trên giường: stay in bed
  • thuốc: medicine
  • một chút, một vài, một ít: some
  • hạ sốt: reduce fever
  • nghỉ, nghỉ ngơi, nằm nghỉ: rest; nằm nghỉ ngơi trên giường: bed rest; nằm: lying
  • đơn thuốc: prescription
  • nhà thuốc, hiệu thuốc: pharmacy
  • thu thập, lấy: collect; but in this case, can use "mua thuốc từ hiệu thuốc" = buy medicine from the pharmacy

3. Ngữ pháp (grammar)
  • let me: để tôi
    • để tôi mở cửa cho bạn: let me open the door for you
    • để tôi trả tiền cà phê của bạn: let my pay your coffee
    • để tôi nấu ăn cho bạn: let me cook for you
  • Can you give me: bạn có thể cho tôi... không?
    • bạn có thể cho tôi một ly nước lọc không? Can you give me a glass of pure water?
    • bạn có thể cho tôi một chút thời gian không? Can you give a little time?
  • Tôi sẽ: I will (future tense)
    • Tôi sẽ đi mua sắm vào chủ nhật: I will go shopping on Sunday
    • Tôi sẽ tới câu lạc bộ tiếng Việt vào tối chủ nhật: i will go to Vietnamese club on Sunday evening
Thanh nga
Thanh Nga
Posted 9 months ago
0 Replies
0 replies