How to talk about Christmas in Vietnamese (part 2)
1. Từ vựng - Vocabulary
- mùa đông: winter (n)
- đèn cầy, cây nến, ngọn nến: candle (n)
- tuyết: snow (n)
- người tuyết: snowman (n)
- bao, túi: sack (n)
- thiệp, tấm thiệp: card (n)
- cây thông: pine tree (n)
- xe trượt tuyết: sled (n)
- chuông: bell (n)
- bông tuyết: snowflake (n)
- vòng hoa: wreath (n)
- khăn quàng cổ: scarf (n)
- lễ giáng sinh: Christmas
- cây thông Giáng sinh: Christmas tree
- thiệp Giáng sinh: Christmas card
- bữa tối Giáng sinh: Christmas dinner

2. Một số câu hỏi về ăn uống dịp Giáng sinh (Some questions about food at Chrismas)
  • Bạn ăn gì vào Giáng sinh: What do you eat at Christmas? 
  • Món ăn Giáng sinh thích nhất của bạn là gì? What's your favourite Christmas food? 
    • Đồ ăn giáng sinh thích nhất của tôi là: My favourite food in Christmas is: 
      • đồ hải sản: seafood
      • gà Tây nướng: grilled turkey
      • khoai tây nướng: roast potatoes
      • bánh mỳ: bread
      • bánh gừng, bánh ngọt có vị gừng: gingerbread (ginger: gừng)
      • người bánh gừng: gingerbread men
      • bánh quy: cookies
      • bánh ngọt: cake
      • thịt nguội lạnh và gà tây lạnh: cold ham and cold turkey
      • hải sản và rau trộn: seafood and salads
      • thịt bò nướng: roasted beef
      • bánh sô-cô-la: chocolate cake
      • bánh cupcake: cupcake
      • gà nướng, giăm bông và gà tây: roast chicken, ham and turkey
      • bánh Giáng sinh hoặc bánh pudding Giáng sinh: Christmas cake or Christmas pudding 
- Có loại món ăn Giáng sinh nào mà bạn không thích không? Is there any Christmas food that you don't like?

You can read part 1 about Christmas here: https://www.linguar.com/questions/how-to-talk-about-chrismas-in-vietnamese
Thanh nga
Thanh Nga
Posted about 1 month ago
0 Replies
0 replies